Cây Hán Việt /

shàngHán Việt: thượngcấp 1

trên; phía trên (vị trí); lên; đi đến (đi tới một nơi để làm gì)

Trang chữ

60 từ ghép chứa 上 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.