Từ điển HSK / 上进
上进
Hán Việt: thượng tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 6
cầu tiến, vươn lên, phấn đấu tiến bộ
Tốc độ
Ví dụ
这个孩子很上进,学习非常努力。
zhège háizi hěn shàngjìn, xuéxí fēicháng nǔlì.
Đứa trẻ này rất cầu tiến, học tập vô cùng chăm chỉ.
Cách viết
上
进
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 力争上进 — cố gắng vươn lên
- 上进心 — lòng cầu tiến
- 不求上进 — không cầu tiến
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.