Từ điển HSK / 上进

上进

Hán Việt: thượng tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 6

cầu tiến, vươn lên, phấn đấu tiến bộ

Tốc độ

Ví dụ

这个孩子很上进,学习非常努力。

zhège háizi hěn shàngjìn, xuéxí fēicháng nǔlì.

Đứa trẻ này rất cầu tiến, học tập vô cùng chăm chỉ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 力争上进cố gắng vươn lên
  • 上进lòng cầu tiến
  • 不求上进không cầu tiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK