Từ điển HSK / 上海
上海
ShànghǎiHán Việt: ✓ thượng hảidanh từ
Thượng Hải
Ví dụ
上海的晚上非常漂亮。
Shànghǎi de wǎnshang fēicháng piàoliang.
Thượng Hải về đêm rất đẹp.
Cách viết
上
海
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去上海 — đi Thượng Hải
- 上海人 — người Thượng Hải
- 上海的夜景 — cảnh đêm Thượng Hải
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.