Từ điển HSK / 上下
上下
Hán Việt: thượng hạdanh từHSK 3.0 cấp 5
trên dưới, khoảng chừng
Tốc độ
Ví dụ
他的年龄在四十岁上下。
tā de niánlíng zài sìshí suì shàngxià.
Tuổi của anh ấy vào khoảng bốn mươi.
Cách viết
上
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上下楼梯 — lên xuống cầu thang
- 不相上下 — không hơn không kém
- 上下一致 — trên dưới đồng lòng
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.