Từ điển HSK / 上场

上场

Hán Việt: thượng trườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ra sân; ra trận; lên (sân khấu) biểu diễn

Tốc độ

Ví dụ

替补队员被换上场。

tìbǔ duìyuán bèi huàn shàngchǎng.

Cầu thủ dự bị được thay vào sân.

Cách viết

上
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上场比赛 — ra sân thi đấu
  • 替补上场 — dự bị vào sân
  • 首发上场 — ra sân đá chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK