Từ điển HSK / 上场
上场
Hán Việt: thượng trườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ra sân; ra trận; lên (sân khấu) biểu diễn
Tốc độ
Ví dụ
替补队员被换上场。
tìbǔ duìyuán bèi huàn shàngchǎng.
Cầu thủ dự bị được thay vào sân.
Cách viết
上
场
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上场比赛 — ra sân thi đấu
- 替补上场 — dự bị vào sân
- 首发上场 — ra sân đá chính
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.