Từ điển HSK / 上游
上游
Hán Việt: thượng dudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thượng lưu; thượng nguồn (sông); vị trí dẫn đầu; tốp đầu; tiên tiến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thượng lưu; thượng nguồn (sông)
这条河的上游水质清澈。
zhè tiáo hé de shàngyóu shuǐzhì qīngchè.
Nước ở thượng nguồn con sông này rất trong.
vị trí dẫn đầu; tốp đầu; tiên tiến
他事事争上游,从不落后。
tā shìshì zhēng shàngyóu, cóngbù luòhòu.
Anh ấy việc gì cũng cố vươn lên dẫn đầu, chưa bao giờ tụt lại.
Cách viết
上
游
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 河流上游 — thượng nguồn sông
- 力争上游 — cố vươn lên dẫn đầu
- 产业上游 — thượng nguồn chuỗi sản xuất
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.