Từ điển HSK /

Hán Việt: thượngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 1

trên; phía trên (vị trí); lên; đi đến (đi tới một nơi để làm gì)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trên; phía trên (vị trí)

书在桌子

shū zài zhuōzi shàng.

Sách ở trên bàn.

lên; đi đến (đi tới một nơi để làm gì)

我每天学。

wǒ měitiān shàngxué.

Mỗi ngày tôi đi học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 桌子trên bàn
  • phía trên
  • lên mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK