Từ điển HSK / 上行
上行
Hán Việt: thượng hànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
(tàu, thuyền) chạy về hướng ga đầu/ngược thượng nguồn; (công văn) gửi lên cấp trên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
(tàu, thuyền) chạy về hướng ga đầu/ngược thượng nguồn
这趟列车是上行方向。
zhè tàng lièchē shì shàngxíng fāngxiàng.
Chuyến tàu này chạy theo hướng đi lên (về ga đầu).
(công văn) gửi lên cấp trên
这份文件属于上行公文。
zhè fèn wénjiàn shǔyú shàngxíng gōngwén.
Văn bản này thuộc loại công văn gửi lên cấp trên.
Cách viết
上
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上行列车 — tàu chạy hướng lên
- 上行公文 — công văn gửi lên
- 逆流上行 — ngược dòng đi lên
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.