Từ điển HSK / 不相上下
不相上下
Hán Việt: bất tương thượng hạthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ngang tài ngang sức, không phân cao thấp, xấp xỉ nhau
Tốc độ
Ví dụ
两支球队实力不相上下。
liǎng zhī qiúduì shílì bùxiāng-shàngxià.
Hai đội bóng thực lực ngang ngửa nhau.
Cách viết
不
相
上
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实力不相上下 — thực lực ngang ngửa
- 难分不相上下 — khó phân cao thấp
- 二者不相上下 — hai bên xấp xỉ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.