Từ điển HSK / 不相上下

不相上下

Hán Việt: bất tương thượng hạthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

ngang tài ngang sức, không phân cao thấp, xấp xỉ nhau

Tốc độ

Ví dụ

两支球队实力不相上下

liǎng zhī qiúduì shílì bùxiāng-shàngxià.

Hai đội bóng thực lực ngang ngửa nhau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实力不相上下thực lực ngang ngửa
  • 难分不相上下khó phân cao thấp
  • 二者不相上下hai bên xấp xỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK