Từ điển HSK / 上调

上调

Hán Việt: thượng điềuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

điều chỉnh tăng lên (giá cả, lãi suất, lương…)

Tốc độ

Ví dụ

央行决定上调基准利率。

yāngháng juédìng shàngtiáo jīzhǔn lìlǜ.

Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất cơ bản.

Cách viết

上
调

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上调价格 — tăng giá
  • 上调工资 — tăng lương
  • 上调利率 — tăng lãi suất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK