Từ điển HSK / 雪上加霜

雪上加霜

Hán Việt: tuyết thượng gia sươngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

họa vô đơn chí; khổ chồng thêm khổ; đã khó khăn lại thêm bất hạnh

Tốc độ

Ví dụ

工厂倒闭后他又生了重病,真是雪上加霜。

gōngchǎng dǎobì hòu tā yòu shēngle zhòngbìng, zhēnshì xuěshàng-jiāshuāng.

Nhà máy phá sản rồi anh lại đổ bệnh nặng, đúng là họa vô đơn chí.

Cách viết

雪
上
加
霜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无异于雪上加霜 — chẳng khác nào khổ chồng thêm khổ
  • 更是雪上加霜 — càng thêm bất hạnh
  • 让人雪上加霜 — khiến người khổ chồng khổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK