Từ điển HSK / 雪山
雪山
Hán Việt: tuyết sơndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
núi tuyết; núi phủ tuyết quanh năm
Tốc độ
Ví dụ
远处的雪山在阳光下闪闪发光。
yuǎnchù de xuěshān zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng.
Ngọn núi tuyết phía xa lấp lánh dưới ánh nắng.
Cách viết
雪
山
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 巍峨的雪山 — núi tuyết hùng vĩ
- 翻越雪山 — vượt qua núi tuyết
- 雪山脚下 — dưới chân núi tuyết
Từ cùng chữ
雪 tuyếtCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.