Từ điển HSK / 滑雪
滑雪
Hán Việt: hoạt tuyếtđộng từHSK 3.0 cấp 6
trượt tuyết
Tốc độ
Ví dụ
我们打算去北海道滑雪。
wǒmen dǎsuàn qù běihǎidào huáxuě.
Chúng tôi định đi Hokkaido trượt tuyết.
Cách viết
滑
雪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学滑雪 — học trượt tuyết
- 滑雪场 — sân trượt tuyết
- 高山滑雪 — trượt tuyết đổ đèo
Từ cùng chữ
滑 hoạtCả họ 7 từ →
雪 tuyếtCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.