Từ điển HSK / 下滑

下滑

Hán Việt: hạ hoạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trượt xuống; suy giảm; đi xuống (thành tích, doanh số)

Tốc độ

Ví dụ

近几个月公司业绩持续下滑

jìn jǐ gè yuè gōngsī yèjì chíxù xiàhuá.

Mấy tháng gần đây, thành tích của công ty liên tục suy giảm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成绩下滑thành tích sa sút
  • 业绩下滑doanh số suy giảm
  • 一路下滑giảm không phanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK