Từ điển HSK / 下滑
下滑
Hán Việt: hạ hoạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trượt xuống; suy giảm; đi xuống (thành tích, doanh số)
Tốc độ
Ví dụ
近几个月公司业绩持续下滑。
jìn jǐ gè yuè gōngsī yèjì chíxù xiàhuá.
Mấy tháng gần đây, thành tích của công ty liên tục suy giảm.
Cách viết
下
滑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成绩下滑 — thành tích sa sút
- 业绩下滑 — doanh số suy giảm
- 一路下滑 — giảm không phanh
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.