Cây Hán Việt / 滑

滑

huáHán Việt: hoạtHSK 5

trơn; trượt; trượt; lướt

Trang chữ 滑 →

7 từ ghép chứa 滑 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.