Từ điển HSK / 光滑

光滑

Hán Việt: quang hoạttính từHSK 3.0 cấp 7-9

trơn nhẵn, mịn màng, láng bóng

Tốc độ

Ví dụ

这块大理石的表面十分光滑。

zhè kuài dàlǐshí de biǎomiàn shífēn guānghuá.

Bề mặt tấm đá cẩm thạch này rất nhẵn bóng.

Cách viết

光
滑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 皮肤光滑 — da mịn màng
  • 光滑的表面 — bề mặt nhẵn
  • 又细又光滑 — vừa mịn vừa láng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK