Từ điển HSK / 光滑
光滑
Hán Việt: quang hoạttính từHSK 3.0 cấp 7-9
trơn nhẵn, mịn màng, láng bóng
Tốc độ
Ví dụ
这块大理石的表面十分光滑。
zhè kuài dàlǐshí de biǎomiàn shífēn guānghuá.
Bề mặt tấm đá cẩm thạch này rất nhẵn bóng.
Cách viết
光
滑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 皮肤光滑 — da mịn màng
- 光滑的表面 — bề mặt nhẵn
- 又细又光滑 — vừa mịn vừa láng
Từ cùng chữ
光 quangCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.