Từ điển HSK / 滑行

滑行

Hán Việt: hoạt hànhđộng từHSK 3.0 cấp 6

lướt đi, trượt đi, lăn bánh

Tốc độ

Ví dụ

飞机在跑道上缓缓滑行。

fēijī zài pǎodào shàng huǎnhuǎn huáxíng.

Máy bay lăn bánh từ từ trên đường băng.

Cách viết

滑
行

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 滑行前进 — lướt tới
  • 缓缓滑行 — trượt từ từ
  • 滑行距离 — khoảng cách lướt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK