Từ điển HSK / 雪糕
雪糕
Hán Việt: tuyết caodanh từHSK 3.0 cấp 5
kem que, kem
Tốc độ
Ví dụ
天气太热了,我想吃一根雪糕。
tiānqì tài rè le, wǒ xiǎng chī yì gēn xuěgāo.
Trời nóng quá, tôi muốn ăn một que kem.
Cách viết
雪
糕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一根雪糕 — một que kem
- 巧克力雪糕 — kem sô-cô-la
- 吃雪糕 — ăn kem
Từ cùng chữ
雪 tuyếtCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.