Từ điển HSK / 雪糕

雪糕

Hán Việt: tuyết caodanh từHSK 3.0 cấp 5

kem que, kem

Tốc độ

Ví dụ

天气太热了,我想吃一根雪糕。

tiānqì tài rè le, wǒ xiǎng chī yì gēn xuěgāo.

Trời nóng quá, tôi muốn ăn một que kem.

Cách viết

雪
糕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一根雪糕 — một que kem
  • 巧克力雪糕 — kem sô-cô-la
  • 吃雪糕 — ăn kem

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK