Từ điển HSK / 糟糕

糟糕

Hán Việt: tao caotính từHSK 3.0 cấp 5

tồi tệ, hỏng bét

Tốc độ

Ví dụ

糟糕,我把钥匙忘在家里了!

zāogāo, wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le!

Hỏng rồi, tôi để quên chìa khóa ở nhà mất rồi!

Cách viết

糟
糕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 情况糟糕 — tình hình tồi tệ
  • 糟糕的天气 — thời tiết tồi tệ
  • 真糟糕 — thật tồi tệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK