Từ điển HSK / 乱七八糟

乱七八糟

Hán Việt: loạn thất bát taothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

lộn xộn; bừa bãi; hỗn độn, rối tung không đầu mối

Tốc độ

Ví dụ

他的房间乱七八糟,东西到处都是。

tā de fángjiān luànqībāzāo, dōngxi dàochù dōu shì.

Phòng anh ấy bừa bộn lộn xộn, đồ đạc vứt khắp nơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 弄得乱七八糟làm cho lộn xộn
  • 乱七八糟的房间căn phòng bừa bộn
  • 一团乱七八糟một mớ hỗn độn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK