Từ điển HSK / 混乱
混乱
Hán Việt: ✓ hỗn loạntính từHSK 3.0 cấp 6
hỗn loạn, lộn xộn, rối ren
Tốc độ
Ví dụ
事故发生后,现场一片混乱。
shìgù fāshēng hòu, xiànchǎng yīpiàn hùnluàn.
Sau khi tai nạn xảy ra, hiện trường hỗn loạn cả lên.
Cách viết
混
乱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 秩序混乱 — trật tự hỗn loạn
- 思维混乱 — tư duy rối loạn
- 一片混乱 — một mớ hỗn độn
Từ cùng chữ
混 hỗnCả họ 4 từ →
乱 loạnCả họ 11 từ →
- 捣乱dǎoluànquấy rối; phá đám; gây rối, phá hoại
- 胡乱húluànbừa bãi; tùy tiện; qua loa cẩu thả
- 慌乱huāngluànhoảng loạn; rối loạn; cuống quýt
- 忙乱mángluànbận rộn rối loạn, tất bật lộn xộn (không có trật tự)
- 扰乱rǎoluànquấy nhiễu; làm rối loạn; phá vỡ trật tự
- 骚乱sāoluànnáo loạn, gây rối loạn trật tự; cuộc bạo loạn, vụ náo loạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.