Từ điển HSK / 骚乱
骚乱
Hán Việt: tao loạnđộng từ, danh từHSK 7–9
náo loạn, gây rối loạn trật tự; cuộc bạo loạn, vụ náo loạn
Nghĩa theo từ loại
动
náo loạn, gây rối loạn trật tự
球迷发生冲突,看台上一度骚乱起来。
qiúmí fāshēng chōngtū, kàntái shàng yídù sāoluàn qǐlái.
Các cổ động viên xô xát, khán đài có lúc náo loạn cả lên.
名
cuộc bạo loạn, vụ náo loạn
警方迅速平息了这场骚乱。
jǐngfāng xùnsù píngxī le zhè chǎng sāoluàn.
Cảnh sát nhanh chóng dẹp yên cuộc náo loạn.
Cách viết
骚
乱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平息骚乱 — dẹp yên bạo loạn
- 引发骚乱 — gây ra náo loạn
- 一场骚乱 — một vụ náo loạn
Từ cùng chữ
骚 tao
乱 loạnCả họ 11 từ →
- 混乱hùnluàn✓ hỗn loạnhỗn loạn, lộn xộn, rối ren
- 捣乱dǎoluànđảo loạnquấy rối; phá đám; gây rối, phá hoại
- 胡乱húluànhồ loạnbừa bãi; tùy tiện; qua loa cẩu thả
- 慌乱huāngluànhoang loạnhoảng loạn; rối loạn; cuống quýt
- 忙乱mángluànmang loạnbận rộn rối loạn, tất bật lộn xộn (không có trật tự)
- 扰乱rǎoluànnhiễu loạnquấy nhiễu; làm rối loạn; phá vỡ trật tự
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.