Từ điển HSK / 捣乱

捣乱

Hán Việt: đảo loạnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quấy rối; phá đám; gây rối, phá hoại

Tốc độ

Ví dụ

别在这儿捣乱,大家都在忙。

bié zài zhèr dǎoluàn, dàjiā dōu zài máng.

Đừng quấy rối ở đây, mọi người đều đang bận.

Cách viết

捣
乱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 故意捣乱 — cố ý phá đám
  • 前来捣乱 — đến gây rối
  • 捣乱秩序 — gây rối trật tự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK