Từ điển HSK / 捣乱
捣乱
Hán Việt: đảo loạnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quấy rối; phá đám; gây rối, phá hoại
Tốc độ
Ví dụ
别在这儿捣乱,大家都在忙。
bié zài zhèr dǎoluàn, dàjiā dōu zài máng.
Đừng quấy rối ở đây, mọi người đều đang bận.
Cách viết
捣
乱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 故意捣乱 — cố ý phá đám
- 前来捣乱 — đến gây rối
- 捣乱秩序 — gây rối trật tự
Từ cùng chữ
乱 loạnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.