Từ điển HSK / 慌乱

慌乱

Hán Việt: hoang loạntính từHSK 3.0 cấp 7-9

hoảng loạn; rối loạn; cuống quýt

Tốc độ

Ví dụ

事故现场一片慌乱

shìgù xiànchǎng yí piàn huāngluàn.

Hiện trường vụ tai nạn một cảnh hoảng loạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 神色慌乱thần sắc hốt hoảng
  • 阵脚慌乱rối loạn đội hình
  • 慌乱失措cuống quýt mất bình tĩnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK