Từ điển HSK / 牢骚
牢骚
Hán Việt: lao taodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lời than phiền; sự bất mãn; nỗi càu nhàu
Tốc độ
Ví dụ
他一肚子牢骚,逢人就说。
tā yī dùzi láosāo, féng rén jiù shuō.
Anh ta đầy bụng bất mãn, gặp ai cũng than.
Cách viết
牢
骚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发牢骚 — than phiền
- 满腹牢骚 — đầy bụng bất mãn
- 一肚子牢骚 — một bụng oán thán
Từ cùng chữ
牢 laoCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.