Cây Hán Việt / 牢
牢
láoHán Việt: laoHSK 6
nhà tù, nhà giam; chắc chắn, vững chắc, bền
Trang chữ 牢 →5 từ ghép chứa 牢 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 牢
láoHán Việt: laoHSK 6
nhà tù, nhà giam; chắc chắn, vững chắc, bền
Trang chữ 牢 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.