Từ điển HSK / 牢固

牢固

Hán Việt: lao cốtính từHSK 7–9

vững chắc; kiên cố; chắc chắn

Ví dụ

这座桥修建得非常牢固。

zhè zuò qiáo xiūjiàn de fēicháng láogù.

Cây cầu này được xây dựng vô cùng kiên cố.

Cách viết

牢
固

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 牢固的基础 — nền tảng vững chắc
  • 结实牢固 — chắc chắn kiên cố
  • 牢固树立 — thiết lập vững chắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK