Từ điển HSK / 牢固
牢固
Hán Việt: lao cốtính từHSK 7–9
vững chắc; kiên cố; chắc chắn
Ví dụ
这座桥修建得非常牢固。
zhè zuò qiáo xiūjiàn de fēicháng láogù.
Cây cầu này được xây dựng vô cùng kiên cố.
Cách viết
牢
固
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 牢固的基础 — nền tảng vững chắc
- 结实牢固 — chắc chắn kiên cố
- 牢固树立 — thiết lập vững chắc
Từ cùng chữ
牢 laoCả họ 5 từ →
固 cố
- 固定gùdìng✓ cố địnhcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
- 巩固gǒnggù✓ củng cốvững chắc, kiên cố, ổn định; củng cố; làm cho vững chắc
- 固体gùtǐcố thểchất rắn; thể rắn
- 坚固jiāngù✓ kiên cốkiên cố; vững chắc, bền chắc
- 固化gùhuàcố hoáđông cứng lại; hóa rắn; (nghĩa bóng) cố định hóa, đóng khung
- 固然gùrán✓ cố nhiêncố nhiên; tuy... (nhưng); thừa nhận sự thật rồi chuyển ý; cố nhiên là (đúng); thừa nhận cả A lẫn B
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.