Từ điển HSK / 混合
混合
Hán Việt: ✓ hỗn hợpđộng từHSK 3.0 cấp 6
trộn lẫn, hỗn hợp, pha trộn
Tốc độ
Ví dụ
把面粉和水充分混合均匀。
bǎ miànfěn hé shuǐ chōngfèn hùnhé jūnyún.
Trộn thật đều bột mì với nước.
Cách viết
混
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 混合均匀 — trộn đều
- 混合物 — hỗn hợp
- 混合双打 — đôi nam nữ
Từ cùng chữ
混 hỗnCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.