Từ điển HSK / 混浊

混浊

Hán Việt: hỗn trọctính từHSK 3.0 cấp 7-9

đục; vẩn đục; (không khí) ngột ngạt, ô nhiễm

Tốc độ

Ví dụ

雨后河水变得十分混浊。

yǔhòu héshuǐ biàn de shífēn hùnzhuó.

Sau mưa nước sông trở nên rất đục.

Cách viết

混
浊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空气混浊 — không khí đục
  • 河水混浊 — nước sông vẩn đục
  • 目光混浊 — ánh mắt đục ngầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK