Từ điển HSK / 蛋糕

蛋糕

Hán Việt: đản caodanh từHSK 3.0 cấp 3

bánh ngọt; bánh gato

Tốc độ

Ví dụ

我买了一个生日蛋糕。

wǒ mǎi le yí gè shēngrì dàngāo.

Tôi đã mua một chiếc bánh sinh nhật.

Cách viết

蛋
糕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生日蛋糕 — bánh sinh nhật
  • 一块蛋糕 — một miếng bánh
  • 做蛋糕 — làm bánh ngọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK