Từ điển HSK / 糟蹋

糟蹋

Hán Việt: tao thápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lãng phí; phí phạm; phá hoại, làm hỏng; chà đạp, giày vò

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lãng phí; phí phạm

你别糟蹋粮食,能吃多少盛多少。

nǐ bié zāotà liángshi, néng chī duōshǎo chéng duōshǎo.

Đừng phí phạm lương thực, ăn được bao nhiêu lấy bấy nhiêu.

phá hoại, làm hỏng; chà đạp, giày vò

长期熬夜会糟蹋身体。

chángqī áoyè huì zāotà shēntǐ.

Thức khuya lâu dài sẽ hủy hoại sức khỏe.

Cách viết

糟
蹋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 糟蹋粮食 — phí phạm lương thực
  • 糟蹋身体 — hủy hoại sức khỏe
  • 糟蹋名声 — bôi nhọ danh tiếng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK