Từ điển HSK / 上市

上市

Hán Việt: thượng thịđộng từHSK 3.0 cấp 6

ra thị trường, được bày bán, có mặt trên thị trường; niêm yết, lên sàn (cổ phiếu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ra thị trường, được bày bán, có mặt trên thị trường

这款新手机下月就要上市了。

zhè kuǎn xīn shǒujī xià yuè jiù yào shàngshì le.

Chiếc điện thoại mới này tháng sau sẽ ra thị trường.

niêm yết, lên sàn (cổ phiếu)

这家公司去年成功上市。

zhè jiā gōngsī qùnián chénggōng shàngshì.

Công ty này năm ngoái đã niêm yết thành công.

Cách viết

上
市

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新品上市 — sản phẩm mới ra mắt
  • 上市公司 — công ty niêm yết
  • 上市销售 — bán ra thị trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK