Từ điển HSK / 天上
天上
Hán Việt: thiên thượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
trên trời, trên không
Tốc độ
Ví dụ
天上飞过一只鸟。
tiānshàng fēiguò yì zhī niǎo.
Trên trời có một con chim bay qua.
Cách viết
天
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天上的星星 — ngôi sao trên trời
- 天上飞 — bay trên trời
- 天上人间 — trời và đất
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.