Từ điển HSK / 天上

天上

Hán Việt: thiên thượngdanh từHSK 3.0 cấp 5

trên trời, trên không

Tốc độ

Ví dụ

天上飞过一只鸟。

tiānshàng fēiguò yì zhī niǎo.

Trên trời có một con chim bay qua.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天上的星星ngôi sao trên trời
  • 天上bay trên trời
  • 天上人间trời và đất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK