Từ điển HSK / 说不上

说不上

Hán Việt: thuyết bất thượngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không nói rõ được; chưa đến mức gọi là; không đáng nhắc tới

Tốc độ

Ví dụ

对这道菜,我说不上喜欢,也说不上讨厌。

duì zhè dào cài, wǒ shuōbushàng xǐhuan, yě shuōbushàng tǎoyàn.

Với món này, tôi không gọi là thích, cũng chẳng gọi là ghét.

Cách viết

说
不
上

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说不上喜欢 — chẳng gọi là thích
  • 说不上原因 — không nói rõ được lý do
  • 说不上好坏 — khó nói hay dở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK