Từ điển HSK / 网上银行
网上银行
wǎngshàng yínhángHán Việt: võng thượng ngân hànhdanh từ
ngân hàng trực tuyến; internet banking
Ví dụ
有了网上银行,转账在家就能办。
Yǒu le wǎngshàng yínháng, zhuǎnzhàng zài jiā jiù néng bàn.
Có ngân hàng trực tuyến rồi, chuyển khoản ở nhà cũng làm được.
Cách viết
网
上
银
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开通网上银行 — mở internet banking
- 用网上银行转账 — chuyển khoản qua ngân hàng trực tuyến
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.