Từ điển HSK / 上当
上当
Hán Việt: thượng đươngđộng từHSK 3.0 cấp 6
bị lừa, mắc lừa, trúng bẫy
Tốc độ
Ví dụ
不要轻易相信陌生人,以免上当。
bùyào qīngyì xiāngxìn mòshēngrén, yǐmiǎn shàngdàng.
Đừng dễ dàng tin người lạ, kẻo bị lừa.
Cách viết
上
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上当受骗 — bị lừa gạt
- 以免上当 — kẻo mắc lừa
- 上了当 — đã bị lừa
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.