Từ điển HSK / 上空
上空
Hán Việt: thượng khôngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bầu trời (phía trên); không trung
Tốc độ
Ví dụ
一架飞机从城市上空飞过。
yí jià fēijī cóng chéngshì shàngkōng fēiguò.
Một chiếc máy bay bay qua bầu trời thành phố.
Cách viết
上
空
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 城市上空 — bầu trời thành phố
- 上空盘旋 — lượn trên không
- 高高的上空 — trên không trung cao
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.