Từ điển HSK / 上涨
上涨
Hán Việt: thượng trướngđộng từHSK 3.0 cấp 5
tăng (giá, mực nước)
Tốc độ
Ví dụ
最近水果的价格上涨了很多。
zuìjìn shuǐguǒ de jiàgé shàngzhǎng le hěn duō.
Gần đây giá hoa quả tăng lên rất nhiều.
Cách viết
上
涨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 价格上涨 — giá cả tăng
- 房价上涨 — giá nhà tăng
- 大幅上涨 — tăng mạnh
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.