Từ điển HSK / 涨价

涨价

Hán Việt: trướng giáđộng từHSK 3.0 cấp 5

tăng giá; lên giá

Tốc độ

Ví dụ

听说下个月汽油又要涨价了。

tīngshuō xià ge yuè qìyóu yòu yào zhǎngjià le.

Nghe nói tháng sau xăng lại sắp tăng giá.

Cách viết

涨
价

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 突然涨价 — đột ngột tăng giá
  • 房租涨价 — tiền thuê nhà tăng
  • 大幅涨价 — tăng giá mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK