Cây Hán Việt / 涨

涨

zhǎngHán Việt: trướngcấp 5

dâng lên; tăng lên (nước, giá cả)

Trang chữ 涨 →

5 từ ghép chứa 涨 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.