Từ điển HSK / 高涨

高涨

Hán Việt: cao trướngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dâng cao; tăng vọt; sôi sục (giá cả, tình cảm, mực nước)

Tốc độ

Ví dụ

近来国际油价持续高涨

jìnlái guójì yóujià chíxù gāozhǎng.

Gần đây giá dầu quốc tế liên tục tăng vọt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物价高涨giá cả tăng vọt
  • 情绪高涨tinh thần sôi sục
  • 热情高涨nhiệt tình dâng cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK