Từ điển HSK / 高涨
高涨
Hán Việt: cao trướngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dâng cao; tăng vọt; sôi sục (giá cả, tình cảm, mực nước)
Tốc độ
Ví dụ
近来国际油价持续高涨。
jìnlái guójì yóujià chíxù gāozhǎng.
Gần đây giá dầu quốc tế liên tục tăng vọt.
Cách viết
高
涨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物价高涨 — giá cả tăng vọt
- 情绪高涨 — tinh thần sôi sục
- 热情高涨 — nhiệt tình dâng cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.