Từ điển HSK / 水涨船高
水涨船高
Hán Việt: thuỷ trướng thuyền caothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nước lên thuyền lên; sự vật tăng theo cơ sở/hoàn cảnh chung
Tốc độ
Ví dụ
公司效益好了,员工的收入也水涨船高。
gōngsī xiàoyì hǎo le, yuángōng de shōurù yě shuǐzhǎng chuángāo.
Công ty làm ăn tốt lên, thu nhập của nhân viên cũng tăng theo.
Cách viết
水
涨
船
高
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水涨船高的行情 — giá tăng theo mặt bằng
- 房价水涨船高 — giá nhà tăng theo
- 随之水涨船高 — tăng theo tương ứng
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.