Từ điển HSK / 上任
上任
Hán Việt: thượng nhậmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhậm chức; lên nhậm chức; đến nhận nhiệm sở; người tiền nhiệm; người giữ chức trước đó
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nhậm chức; lên nhậm chức; đến nhận nhiệm sở
新市长下月正式上任。
xīn shìzhǎng xià yuè zhèngshì shàngrèn.
Thị trưởng mới sẽ chính thức nhậm chức vào tháng sau.
名
người tiền nhiệm; người giữ chức trước đó
这项政策是上任留下来的。
zhè xiàng zhèngcè shì shàngrèn liú xiàlái de.
Chính sách này là do người tiền nhiệm để lại.
Cách viết
上
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走马上任 — nhậm chức nắm quyền
- 新官上任 — quan mới nhậm chức
- 上任以来 — từ khi nhậm chức
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.