Từ điển HSK / 上任

上任

Hán Việt: thượng nhậmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhậm chức; lên nhậm chức; đến nhận nhiệm sở; người tiền nhiệm; người giữ chức trước đó

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nhậm chức; lên nhậm chức; đến nhận nhiệm sở

新市长下月正式上任

xīn shìzhǎng xià yuè zhèngshì shàngrèn.

Thị trưởng mới sẽ chính thức nhậm chức vào tháng sau.

người tiền nhiệm; người giữ chức trước đó

这项政策是上任留下来的。

zhè xiàng zhèngcè shì shàngrèn liú xiàlái de.

Chính sách này là do người tiền nhiệm để lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走马上任nhậm chức nắm quyền
  • 新官上任quan mới nhậm chức
  • 上任以来từ khi nhậm chức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK