Từ điển HSK / 上级

上级

Hán Việt: thượng cấpdanh từHSK 3.0 cấp 6

cấp trên, thượng cấp

Tốc độ

Ví dụ

这件事必须向上级汇报。

zhè jiàn shì bìxū xiàng shàngjí huìbào.

Việc này phải báo cáo lên cấp trên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服从上级phục tùng cấp trên
  • 上级领导lãnh đạo cấp trên
  • 上级部门bộ phận cấp trên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK