Từ điển HSK / 上级
上级
Hán Việt: thượng cấpdanh từHSK 3.0 cấp 6
cấp trên, thượng cấp
Tốc độ
Ví dụ
这件事必须向上级汇报。
zhè jiàn shì bìxū xiàng shàngjí huìbào.
Việc này phải báo cáo lên cấp trên.
Cách viết
上
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服从上级 — phục tùng cấp trên
- 上级领导 — lãnh đạo cấp trên
- 上级部门 — bộ phận cấp trên
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.