Cây Hán Việt /

Hán Việt: cấpcấp 5

cấp, bậc, hạng; cấp, bậc (đơn vị đếm bậc)

Trang chữ

17 từ ghép chứa 级 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.