Từ điển HSK /

Hán Việt: cấpdanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5

cấp, bậc, hạng; cấp, bậc (đơn vị đếm bậc)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cấp, bậc, hạng

他的汉语已经到了高

tā de Hànyǔ yǐjīng dàole gāojí.

Tiếng Hán của anh ấy đã đạt cấp cao.

cấp, bậc (đơn vị đếm bậc)

他一步跨上了三台阶。

tā yí bù kuà shàngle sān jí táijiē.

Anh ấy một bước bước lên ba bậc thang.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • cấp cao
  • một cấp
  • 上一cấp trên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK