Từ điển HSK / 下级

下级

Hán Việt: hạ cấpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cấp dưới

Tốc độ

Ví dụ

领导应当多听取下级的意见。

lǐngdǎo yīngdāng duō tīngqǔ xiàjí de yìjiàn.

Lãnh đạo nên lắng nghe nhiều hơn ý kiến của cấp dưới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 下级单位đơn vị cấp dưới
  • 下级机关cơ quan cấp dưới
  • 体恤下级thương cảm cấp dưới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK