Từ điển HSK / 晋级
晋级
Hán Việt: tấn cấpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vào vòng trong, thăng hạng, lên cấp (thi đấu, cấp bậc)
Tốc độ
Ví dụ
凭借出色的表现,他顺利晋级决赛。
píngjiè chūsè de biǎoxiàn, tā shùnlì jìnjí juésài.
Nhờ màn thể hiện xuất sắc, anh ấy thuận lợi vào vòng chung kết.
Cách viết
晋
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 晋级决赛 — vào chung kết
- 成功晋级 — thăng hạng thành công
- 晋级下一轮 — vào vòng tiếp theo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.