Từ điển HSK / 马虎
马虎
Hán Việt: mã hổtính từHSK 3.0 cấp 6
cẩu thả, qua loa, lơ đễnh
Tốc độ
Ví dụ
他做事太马虎,经常出错。
tā zuò shì tài mǎhu, jīngcháng chūcuò.
Anh ấy làm việc quá cẩu thả, thường xuyên sai sót.
Cách viết
马
虎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 马虎大意 — cẩu thả sơ ý
- 做事马虎 — làm việc qua loa
- 一点不马虎 — không hề cẩu thả
Từ cùng chữ
马 mãCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.