Từ điển HSK / 动力
动力
Hán Việt: ✓ động lựcdanh từHSK 3.0 cấp 6
động lực, lực đẩy; sức mạnh thúc đẩy
Tốc độ
Ví dụ
兴趣是学习最大的动力。
xìngqù shì xuéxí zuì dà de dònglì.
Hứng thú là động lực lớn nhất của việc học.
Cách viết
动
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前进动力 — động lực tiến lên
- 发展动力 — động lực phát triển
- 动力不足 — thiếu động lực
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.